book louse

book louse

A book louse crawls across the yellowed page of an old book.

Định nghĩa

Danh từ: Rận sách (còn gọi là mọt sách) – một loại côn trùng rất nhỏ, không cánh, thuộc bộ Psocoptera, thường gây hại cho sách vở giấy tờ.

dụ sử dụng
  • (Rận sách một loại dịch hại phổ biến trong các thư viện .)
  • (Những loài côn trùng nhỏ bé này thường được tìm thấy ăn keo dán giấy của sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infestation of book lice": sự xâm nhập của rận sách.

    • An infestation of book lice can damage valuable manuscripts. (Sự xâm nhập của rận sách có thể làm hỏng các bản thảo quý giá.)
  • "book louse damage": thiệt hại do rận sách gây ra.

    • The book louse damage was visible on the yellowed pages. (Thiệt hại do rận sách gây ra có thể thấy trên những trang giấyvàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Booklice (danh từ số nhiều): rận sách (dạng số nhiều).
  • Psocid (danh từ): tên gọi khoa học khác của rận sách, thuộc họ Psocidae.
Từ đồng nghĩa
  • Mọt sách: một thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Việt để chỉ các loài côn trùng nhỏ phá hoại sách, mặc dù thường dùng để chỉ các loài bọ cánh cứng, nhưng cũng có thể ám chỉ rận sách.
  • Sâu sách: cách gọi dân dã khác, chỉ các loài côn trùng gây hại sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on book lice: ăn rận sách (nếu nói về loài săn mồi).
    • Spiders often feed on book lice in dusty corners. (Nhện thường ăn rận sáchcác góc bụi bặm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "book louse" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Từ chứa "book louse"